MAMBU / FLOW LAB
HTML • self-contained • responsive
Composable banking — visual brief

Mambu, nhìn từ luồng vận hành.

Một bộ flowchart tóm tắt cách Mambu đóng vai trò core banking SaaS: nhận yêu cầu từ các kênh, quản lý sản phẩm & tài khoản tài chính, rồi phát sự kiện sang các hệ thống xung quanh.

06diagram chính
từ onboarding đến đối soát

01 / Bức tranh kiến trúc

Core banking là system of record cho trạng thái tài chính.

Channels

Web / Mobile / Branch

Giao diện khách hàng, nhân viên và đối tác.

API
Experience

Digital layer

Auth, KYC, workflow, notifications, pricing.

orchestration
Core banking

Mambu

Customers • accounts • loans • deposits • fees • schedules • balances • ledger.

events / APIs
Ecosystem

Payments & risk

Payment rails, fraud, credit bureau, AML, cards.

posting
Control

Finance & data

GL, BI, reconciliation, reporting and audit.

kênh / trải nghiệmMambu coredịch vụ tích hợpkiểm soát / dữ liệu

02 / Vòng đời khách hàng & tài khoản

Identity trước, sản phẩm sau, giao dịch cuối cùng.

1. AcquireKhởi tạo hồ sơ từ app, chi nhánh hoặc đối tác.
2. VerifyKYC/AML và kiểm tra điều kiện qua dịch vụ chuyên trách.
3. Create customer in MambuMambu lưu customer record, trạng thái và metadata liên quan.
4. Open account / assign productGắn sản phẩm tiền gửi, thanh toán hoặc khoản vay.
5. Operate & serviceGiao dịch, tính lãi/phí, thay đổi trạng thái, chăm sóc.

Điểm kiểm soát: quyền truy cập, idempotency, consent, audit trail và trạng thái đồng bộ giữa Mambu với hệ thống ngoài.

03 / Luồng khoản vay

Từ yêu cầu tín dụng đến thu nợ và tất toán.

Origination

Application

Thu hồ sơ, chấm điểm, phê duyệt.

approved
Mambu

Loan account

Tạo khoản vay, lịch trả, lãi suất, phí và điều khoản.

disburse
Payments

Disbursement

Chuyển tiền qua payment provider.

repayments
Servicing

Repay / reschedule

Thu nợ, phân bổ tiền, quá hạn, cơ cấu.

closed
Outcome

Settlement

Tất toán, release collateral, báo cáo.

Luồng chính: application → account → disbursement → servicing → settlement

04 / Luồng tiền gửi & giao dịch

Số dư khả dụng là kết quả của giao dịch đã được kiểm soát.

Deposit requestKhách hàng chọn sản phẩm và điều kiện.
Account + product rulesÁp lãi, phí, hạn mức, kỳ hạn và trạng thái.
TransactionCredit / debit / transfer qua API hoặc payment rail.
Available balanceSố dư phục vụ giao dịch.
Accrued interestLãi tích lũy theo quy tắc sản phẩm.
Ledger entriesBút toán phục vụ finance và đối soát.
EventsThông báo cho CRM, data và notification.

05 / Từ giao dịch đến báo cáo

Không chỉ là số dư: mỗi hành động tài chính cần dấu vết.

01 — Business eventGiải ngân, thu nợ, nạp tiền, rút tiền, tính phí.
02 — Rules engineÁp product configuration, lịch, lãi và fee.
03 — Financial stateCập nhật balance, account status, repayment state.
04 — AccountingSinh posting/entry để phản ánh kinh tế.
05 — ReconciliationSo khớp Mambu, payment provider và bank statement.
06 — ReportingĐưa dữ liệu sang GL, BI, regulatory và audit.

Nguyên tắc vận hành: giao dịch có thể retry an toàn, trace được từ API request đến bút toán và có thể đối chiếu cuối ngày.

06 / Các nguyên tắc thiết kế

Checklist ngắn để biến sơ đồ thành kiến trúc có thể vận hành.

ComposableMambu giữ domain tài chính cốt lõi; trải nghiệm và dịch vụ chuyên biệt có thể thay thế độc lập.
API-firstThiết kế hợp đồng API, versioning, timeout và retry ngay từ đầu.
Event-awarePhân biệt source of truth với bản sao phục vụ read model / analytics.
ControlsIdempotency, phân quyền, audit, maker-checker và segregation of duties.
ReconcileĐịnh nghĩa ownership, cut-off, tolerance và quy trình xử lý lệch.
ObserveTrace ID, metrics theo business outcome, cảnh báo và runbook.